Catalogue Cadisun – Nhà phân phối, đại lý cadisun

Tổng đại lý, nhà phân phối EVNBAMBO

Uy tín 5 năm phân phối top 5 cả nước

chứng nhận đại lý CADISUN 2024

Liên hệ ngay với chúng tôi:

Kinh Doanh 01

 

Kinh Doanh 02:   

 

Phụ lục Catalogue cadisun PDF

Cáp ngầm hạ thế (Lõi đồng và nhôm)

Nhôm trần –  đồng trần

Cáp treo hạ thế

Cáp chậm cháy – chống cháy

Cáp điều khiến chống nhiễu và không chống nhiễu

Cáp nhôm vặn xoắn

Cáp cao su

Cáp khác

Liên hệ ngay với chúng tôi:

Kinh Doanh 01

 

Kinh Doanh 02:   

 

Cáp đồng trần CADISUN – C

số TT Mặt cắt danh nghĩa Nominal area Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Lực kéo đứt không nhỏ hơn Min. breakage tensile strength Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 20 C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
mm KHÔNG. mm mm N Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 C 4.0 1 2.20 2.20 1576 4.6000 0.0340 29.4 15000
2 C 6.0 1 2.80 2.80 2340 3.001 0.0550 18.2 20000
3 C 10 1 3.57 3.57 3758 1.8197 0.0894 11.2 15000
4 C 16 7 1.70 5.10 6031 1.1573 0.1438 7.0 10000
5 C 25 7 2.13 6.39 9463 0.7336 0.2258 4.4 6000
6 C 35 7 2.51 7.53 13141 0.5238 0.3136 3.2 5000
7 C 50 7 3.00 9.00 17455 0.3688 0.4479 2.2 4000
8 C 70 19 2.13 10.65 27115 0.2723 0.6158 1.6 3000
9 C 95 19 2.51 12.55 37637 0.1944 0.8852 1.2 2000
10 C 120 19 2.80 14.00 46845 0.1560 1.0642 0.9 2000
11 C 150 37 2.25 15.75 55151 0.1238 1.3414 0.7 1500
12 C 185 37 2.51 17.57 73303 0.1001 1.6693 0.6 1500
13 C 240 37 2.84 19.88 93837 0.0789 2.1371 0.5 1000
14 C 300 37 3.15 22.05 107422 0.0967 2.6291 0.4 1000
15 C 400 37 3.66 25.62 144988 0.0471 3.5493 0.3 1000

Cáp đồng trần CADISUN – CF

số TT Mặt cắt danh nghĩa Nominal area Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Điện trở một chiều
lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 20 C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C
Khối lượng gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
mm KHÔNG. mm mm Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 CF 10 7 gọn nhẹ 3.6 – 4.0 1.83 0.0866 146.84 1500
2 CF 16 7 gọn nhẹ 4.6 – 5.2 1.15 0.1374 113.90 8000
3 CF 25 7 gọn nhẹ 5.6 – 6.5 0.727 0.2155 74.29 4000
4 CF 35 7 gọn nhẹ 6.6 – 7.5 0.524 0.3008 44.78 4000
5 CF 50 7 gọn nhẹ 7.7 – 8.6 0.387 .4133 28.47 4000
6 CF 70 19 gọn nhẹ 9.3 – 10.2 0.268 0.5891 18.94 4000
7 CF 95 19 gọn nhẹ 11.0 – 12.0 0.193 0.8230 11.54 2000
8  CF 120 19 gọn nhẹ 12.3 – 13.5 0.153 1.0331 7.25 2000
9  CF 150 19 gọn nhẹ 13.7 – 15.0 0.124 1.2867 4.64 1500
10  CF 185 37 gọn nhẹ 15.3 – 16.8 0.0991 1.6032 3.32 1500
11  CF 240 37 gọn nhẹ 17.6 – 19.2 0.0754 2.1130 2.42 1000
12  CF 300 37 gọn nhẹ 19.7 – 21.6 0.601 2.6463 1.18 1000
13  CF 400 61 gọn nhẹ 22.3 – 24.6 0.0470 3.4113 1.22 500
14  CF 500 61 gọn nhẹ 25.3 – 27.6 0.0366 4.3085 0.97 500
15  CF 630 61 gọn nhẹ 28.7 – 32.5 0.0283 5.4525 0.78 500
16  CF 800 61 gọn nhẹ 0.0221 6.9692 0.62 500

Cáp nhôm trần CADISUN – A

số TT Tên sản phẩm ( Product’s Name) Kết cấu ruột dẫn (Conductor structure) Đường kính ruột dẫn danh nghĩa ( Nominal conductor diameter) Lực kéo đứt không nhỏ hơn ( Breakage tensile strength Min) Điện trở 1 chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Khối lượng gần đúng (Approx. Weight) Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires
mm KHÔNG. mm mm mm Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 A 16 7 1.70 5.10 3021 1.8007 0.0434 23.06 12000
2 A 25 7 2.13 6.39 4500 1.1489 0.0682 14.66 8000
3 Một 35 7 2.51 7.53 5913 0.8347 0.0947 10.56 6000
4 50 7 3.00 9.00 8198 0.5748 0.1353 7.39 6000
5 70 7 3.55 10.65 11288 0.4131 0.1894 5.28 8000
6 A 95 7 4.10 12.30 14784 0.3114 0.2527 3.96 6000
7 A 120 19 2.80 14.00 19890 0.2459 0.3214 3.11 6000
8 150 19 3.15 15.75 24420 0.1944 0.4068 2.46 4000
9 A 185 19 3.50 17.50 29832 0.1574 0.5022 1.99 3000
10 240 19 4.00 20.00 38192 0.1205 0.6559 1.52 2000
11 300 37 3.15 22.05 47569 0.1000 0.7940 1.26 2000
12 400 37 3.66 25.62 63420 0.0740 1.0719 0.93 1000

Cáp nhôm trần CADISUN – AF

số TT Mặt cắt danh nghĩa Nominal area Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Điện trở một chiều
lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 200C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C
Khối lượng gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
mm KHÔNG. mm mm Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 CỦA 10 7 gọn nhẹ 3.6 – 4.0 3.08 0.0263 38.0 12000
2 CỦA 16 7 gọn nhẹ 4.6 – 5.2 1.91 0.0422 23.7 12000
3 CỦA 25 7 gọn nhẹ 5.6 – 6.5 1.20 0.0661 15.1 8000
4 CỦA 35 7 gọn nhẹ 6.6 – 7.5 0.868 0.0909 11.0 6000
5 AF 50 7 Compact 7.7 – 8.6 0.641 0.1264 7.9 6000
6 AF 70 19 Compact 9.3 – 10.2 0.443 0.1810 5.5 8000
7 AF 95 19 Compact 11.0 – 12.0 0.320 0.2513 4.0 6000
8 AF 120 19 Compact 12.3 – 13.5 0.253 0.3184 3.1 6000
9 AF 150 19 Compact 13.7 – 15.0 0.206 0.3975 2.5 4000
10 AF 185 37 Compact 15.3 – 16.8 0.164 0.4896 2.0 3000
11 AF 240 37 Compact 17.6 – 19.2 0.125 0.6396 1.6 2000
12 AF 300 37 Compact 19.7 – 21.6 0.100 0.7940 1.3 2000
13 AF 400 61 Compact 22.3 – 24.6 0.0778 1.0601 0.9 1000
14 AF 500 61 Compact 25.3 – 27.6 0.0605 1.3120 0.8 1000
15 AF 630 61 Compact 28.7 – 32.5 0.0469 1.6697 0.6 1000
16 AF 800 61 Compact 0.0367 2.1537 0.5 1000

Cáp nhôm trần CADISUN lõi thép As/AC/ACSR

TT
No.
Mặt cắt danh nghĩa Nominal area Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 200C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói (packed Length)
 Thép (Steel) Nhôm ( Aluminium)
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires Thép (Steel)  Nhôm ( Aluminium)
mm No. mm No. mm mm mm Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 As 10/1.8 1 1.50 6 1.50 1.50 4.5 2.7064 0.0428 23.4 14000
2 As 16/2.7 1 1.85 6 1.85 1.85 5.6 1.7818 0.0651 15.4 9400
3 As 25/4.2 1 2.30 6 2.30 2.30 6.9 1.1521 0.1006 9.9 6100
4 As 35/6,2 1 2.80 6 2.80 2.80 8.4 0.7774 0.1491 6.7 4100
5 As 50/8.0 1 3.20 6 3.20 3.20 9.6 0.5951 0.1947 5.1 3100
6 As 70/11 1 3.80 6 3.80 3.80 11.4 0.4218 0.2746 3.6 2200
7 As 70/72 19 2.20 18 2.20 11.00 15.4 0.4194 0.7541 1.3 2400
8 As 95/16 1 4.50 6 4.50 4.50 13.5 0.3007 0.3851 2.6 1600
9 As 95/141 37 2.20 24 2.20 15.40 24.2 0.3146 1.3536 0.7 1100
10 As 120/19 7 1.85 26 2.40 5.55 15.2 0.2440 0.4712 2.1 3000
11 As 120/27 7 2.20 30 2.20 6.60 15.4 0.2531 0.5222 1.9 3500
12 As 150/19 7 1.85 24 2.80 5.55 16.8 0.2046 0.5544 1.8 3000
13 As 150/24 7 2.10 26 2.70 6.30 17.1 0.2039 0.5998 1.7 2800
14 As 150/34 7 2.50 30 2.50 7.50 17.5 0.2061 0.6743 1.5 2700
15 As 185/24 7 2.10 24 3.15 6.30 18.9 0.1540 0.7050 1.4 2800
16 As 185/29 7 2.30 26 2.98 6.90 18.8 0.1591 0.7271 1.4 2300
17 As 185/43 7 2.80 30 2.80 8.40 19.6 0.1559 0.8459 1.2 2100
18 As 185/128 37 2.10 54 2.10 14.70 23.1 0.1543 1.5207 0.7 1000
19 As 240/32 7 2.40 24 3.60 7.20 21.6 0.1182 0.9208 1.1 1800
20 As 240/39 7 2.65 26 3.40 7.95 21.6 0.1222 0.9523 1.1 1500
21 As 240/56 7 3.20 30 3.20 9.60 22.4 0.1197 1.1048 0.9 1600
22 As 300/39 7 2.65 24 4.00 7.95 24.0 0.0958 1.1330 0.9 1700
23 As 300/48 7 2.95 26 3.80 8.85 24.1 0.0978 1.1866 0.8 1700
24 As 300/66 19 2.10 30 3.50 10.50 24.5 0.1000 1.3114 0.8 1200
25 As 300/67 7 3.50 30 3.50 10.50 24.5 0.1000 1.3217 0.8 1200
26 As 300/204 37 2.65 54 2.65 18.55 29.2 0.0968 2.4216 0.4 1100
27 As 330/30 7 2.30 48 2.98 6.90 24.8 0.0861 1.1516 0.9 1600
28 As 330/43 7 2.80 54 2.80 8.40 25.2 0.0869 1.2548 0.8 1100
29 As 400/18 7 1.85 42 3.40 5.55 26.0 0.0758 1.2000 0.8 1800
30 As 400/51 7 3.05 54 3.05 9.15 27.5 0.0733 1.4889 0.7 1600
31 As 400/64 7 3.40 26 4.37 10.20 27.7 0.0741 1.5714 0.6 1500
32 As 400/93 19 2.50 30 4.15 12.50 29.1 0.0711 1.8496 0.5 1600

CÁP NHÔM TRẦN CADISUN LÕI THÉP BÔI MỠ TRUNG TÍNH AsKP/ACKP

TT
No.
Mặt cắt danh nghĩa Nominal area Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 200C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng gần đúng ( Không có mỡ )Approx. Weight Khối lượng mỡ gần đúng Chiều dài đóng gói (packed Length)
 Thép (Steel) Nhôm ( Aluminium) Nhôm ( Aluminium) Nhôm ( Aluminium) Nhôm ( Aluminium) Nhôm ( Aluminium)
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires Thép (Steel)  Nhôm ( Aluminium)
mm No. mm No. mm mm mm Ω/km kg/m m/kg  kg/m kg/m  kg/m  kg/m m/lô
1 AsKP 10/1.8 1 1.50 6 1.50 1.50 4.50 2.7064 0.0428 23.4 0.0005 0.0009 0.0035 0.0010 14000
2 AsKP 16/2.7 1 1.85 6 1.85 1.85 5.55 1.7818 0.0651 15.4 0.0006 0.0014 0.0054 0.0016 9400
3 AsKP 25/4.2 1 2.30 6 2.30 2.30 6.90 1.1521 0.1006 9.9 0.0008 0.0021 0.0083 0.0025 6100
4 AsKP 35/6,2 1 2.80 6 2.80 2.80 8.40 0.7774 0.1491 6.7 0.0009 0.0032 0.0123 0.003 4100
5 AsKP 50/8.0 1 3.20 6 3.20 3.20 9.60 0.5951 0.1947 5.1 0.0010 0.0041 0.0161 0.0048 3100
6 AsKP 70/11 1 3.80 6 3.80 3.80 11.40 0.4218 0.2746 3.6 0.0012 0.0058 0.0227 0.0067 2200
7 AsKP 70/72 19 2.20 18 2.20 11.00 15.40 0.4194 0.9541 1.3 0.0228 0.0139 0.0456 0.0193 2400
8 AsKP 95/16 1 4.50 6 .50 4.50 13.50 0.3007 0.3851 2.6 0.0014 0.0082 0.0318 0.0094 1600
9 AsKP 95/141 37 2.20 24 2.20 15.40 24.20 0.3146 1.3536 0.7 0.0456 0.1018 0.2280 0.1283 1100
10 AsKP 120/19 7 1.85 26 2.40 5.55 15.15 0.2440 0.4712 2.1 0.0054 0.0125 0.0438 0.0174 3000
11 AsKP 120/27 7 2.20 30 2.20 6.60 15.40 0.2531 0.5222 1.9 0.0076 0.0139 0.0456 0.0193 3500
12 AsKP 150/19 7 1.85 24 2.80 5.55 16.75 0.2046 0.5544 1.8 0.0054 0.0142 0.0537 0.0204 3000
13 AsKP 150/24 7 2.10 26 2.70 6.30 17.10 0.2039 0.5998 1.7 0.0069 0.0158 0.0565 0.0227 2800
14 AsKP 150/34 7 2.50 30 2.50 7.50 17.50 0.2061 0.6743 1.5 0.0098 0.0179 0.0589 0.0249 2700
15 AsKP 185/24 7 2.10 24 3.15 6.30 18.90 0.1540 0.7050 .4 0.0069 0.0193 0.0692 0.0265 2800
16 AsKP 185/29 7 20.30 26 2.98 6.90 18.82 0.1591 0.7271 1.4 0.0083 0.0193 0.0677 0.0270 2300
17 AsKP 185/43 7 2.80 30 2.80 8.40 19.60 0.1559 0.8459 1.2 0.0123 0.0225 0.0739 0.0312 2100
18 AsKP 185/128 37 2.10 54 2.10 14.70 23.10 0.1543 1.5207 0.7 0.0415 0.0422 0.1039 0.0512 1000
19 AsKP 240/32 7 2.40 24 3.60 7.20 21.60 0.1182 0.9208 1.1 0.0090 0.0241 0.0904 0.0346 1800
20 AsKP 240/39 7 2.5 26 3.40 7.95 21.55 0.1222 0.9523 1.1 0.0110 0.0252 0.0900 0.0363 1500
21 AsKP 240/56 7 3.20 30 3.20 9.60 22.40 0.1197 1.1048 0.9 0.0161 0.0294 0.0965 0.0408 1600
22 AsKP 300/39 7 2.65 24 4.00 7.95 23.95 0.0958 1.1330 0.9 0.0110 0.0293 0.1103 0.0419 1700
23 AsKP 300/48 7 2.95 26 3.80 8.85 24.05 0.0978 1.1866 0.8 0.0137 0.0312 0.1115 0.0447 1700
24 AsKP 300/66 19 2.10 30 3.50 10.50 24.50 0.1000 1.3114 0.8 0.0208 0.0361 0.1169 0.0497 1200
25 AsKP 300/67 7 3.50 30 3.50 10.50 24.50 0.1000 1.3217 0.8 0.0192 0.0351 0.1154 0.0488 1200
26 AsKP 300/204 37 2.65 54 2.65 18.55 19.15 0.0968 2.4216 0.4 0.0662 0.0671 0.1654 0.0816 1100
27 AsKP 330/30 7 2.30 48 2.98 6.90 24.78 0.0861 1.1516 0.9 0.0083 0.0412 0.1184 0.0534 1600
28 AsKP 330/43 7 2.80 54 2.80 8.40 25.20 0.0869 1.2548 0.8 0.123 0.0450 0.1231 0.0579 1100
29 AsKP 400/18 7 1.82 42 3.40 5.55 25.95 0.0758 1.2000 0.8 0.0054 0.0423 0.1287 0.0560 1800
30 AsKP 400/51 7 3.05 54 3.05 9.15 27.45 0.0733 1.4889 0.7 0.0146 0.0534 0.1461 0.0687 1600
31 AsKP 400/64 7 3.40 26 4.37 10.20 27.68 0.0741 1.5714 0.6 0.0181 0.0415 0.1482 0.0596 1500
32 AsKP 400/93 19 2.50 30 4.15 12.50 29.10 0.0711 1.8496 0.5 0.0294 0.0513 0.1659 0.0708 1600

Cáp thép trần CADISUN – TK

TT
No.
Tên sản phẩm Produc’s name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Khối lượng gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói (packed Length)
 Thép (Steel) Thép (Steel)
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires) Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires)
No. mm No. mm mm kg/m m/kg m/lô
1 TK 1 2.40 6 2.20 6.8 0.2161 4.6 12000
2 TK 1 1.70 18 1.50 7.7 0.2701 3.7 7000
3 TK 1 1.90 18 1.80 9.1 0.3855 2.6 6000
4 TK 1 2.30 18 2.20 11.1 0.5752 1.7 4500
5 TK 1 2.50 18 2.40 12.1 0.6843 1.5 3800

CÁP ĐỒNG ĐƠN CADISUN BỌC CÁCH ĐIỆN PVC (V-75) – CV 1x ? – Cu/PVC – 0.6/1 kV

TT
No.
Tên sản phẩm Produc’s name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa ( Thickness of PVC Insulation ) Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 20 C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
No. mm mm N Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 CV 1×0.75 (V-75) 7 0.37 1.11 0.8 2.7 25.30 0.0144 100
2 CV 1×1.0 (V-75) 7 0.42 1.26 0.8 2.9 21.20 0.0173 100
3 CV 1×1.5 (V-75) 7 0.52 1.56 0.8 3.2 13.60 0.0234 100
4 CV 1×2.5 (V-75) 7 0.67 2.01 0.8 3.6 7.41 0.0339 100
5 CV 1×4.0 (V-75) 7 0.85 < 2.7 1 4.6 4.61 0.0556 100
6 CV 1×6.0 (V-75) 7 1.04 < 3.3 1 5.1 3.08 0.0762 100
7 CV 1×10 (V-75) 7 Compact 3.6 – 4.0 1 5.8 1.83 0.1125 100
8 CV 1×16 (V-75) 7 Compact 4.6 – 5.2 1 6.8 1.15 0.1694 100
9 CV 1×25 (V-75) 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 8.2 0.727 0.2608 100
10 CV 1×35 (V-75) 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 9.3 0.524 0.3542 2000
11 CV 1×50 (V-75) 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 10.8 0.387 0.4855 2000
12 CV 1×70 (V-75) 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 12.5 0.268 0.6739 2000
13 CV 1×95 (V-75) 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 14.6 0.193 0.9364 2000
14 CV 1×120 (V-75) 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 15.9 0.153 1.1599 1000
15 CV 1×150 (V-75) 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 17.9 0.124 1.4470 1000
16 CV 1×185 (V-75) 37 Compact 15.3 – 16.8 2 19.8 0.0991 1.7900 1000
17 CV 1×240 (V-75) 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 22.7 0.0754 2.3523 1000
18 CV 1×300 (V-75) 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 25.2 0.0601 2.9381 1000
19 CV 1×400 (V-75) 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 28.4 0.047 3.7808 500
21 CV 1×500 (V-75) 61 Compact 25.3 – 27.6 2.8 32 0.0366 4.7348 500
22 CV 1×630 (V-75) 61 Compact 28.7 – 32.5 2.8 35.8 0.0283 5.9427 500
23 CV 1×800 (V-75) 61 Compact 2.8 39.7 0.0221 7.5238 500

CÁP ĐỒNG ĐƠN CADISUN BỌC CÁCH ĐIỆN PVC. VỎ BỌC PVC – CVV 1X ? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1kV

TT
No.
Tên sản phẩm Produc’s name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa ( Thickness of PVC Insulation ) Chiều dày vỏ bọc PVC (Thickness of PVC Sheath) Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 20 C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
No. mm mm N Ω/km kg/m m/kg m/lô
1 CVV 1×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.1 5.4 12.1 0.0468 100
2 CVV 1×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.1 5.8 7.41 0.0595 100
3 CVV 1×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.1 6.8 4.61 0.0850 100
4 CVV 1×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.1 7.3 3.08 0.1080 100
5 CVV 1×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.1 8.0 1.83 0.1489 100
6 CVV 1×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.1 9.0 1.15 0.2109 100
7 CVV 1×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.1 10.4 0.727 0.3093 100
8 CVV 1×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.1 11.5 0.524 0.4097 2000
9 CVV 1×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 1.1 13.0 0.387 0.5485 2000
10 CVV 1×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 14.7 0.268 0.7458 2000
11 CVV 1×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.2 17.0 0.193 1.0267 2000
12 CVV 1×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 1.2 18.3 0.153 1.2574 1000
13 CVV 1×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 1.3 20.5 0.124 1.5648 1000
14 CVV 1×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 1.3 22.4 0.0991 1.9190 1000
15 CVV 1×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 1.4 25.5 0.0754 2.5098 1000
16 CVV 1×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 1.5 28.2 0.0601 3.1241 1000
17 CVV 1×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 1.6 31.6 0.0470 4.0030 500
18 CVV 1×500 61 Compact 25.3 – 27.6 2.8 1.7 35.4 0.0366 4.9988 500
19 CVV 1×630 61 Compact 28.7 – 32.5 2.8 1.8 39.4 0.0283 6.2542 500
20 CVV 1×800 61 Compact 2.8 1.9 43.5 0.0221 7.8874 500

CÁP ĐỒNG CADISUN 2 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN PVC – CVV 2X? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1kV

TT
No.
Tên sản phẩm Produc’s name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa ( Thickness of PVC Insulation ) Chiều dày vỏ bọc PVC (Thickness of PVC Sheath) Đường kính ngoài gần đúng ( Approx. Overall Diameter ) Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn 0 ở 20 C Max. Conductor DC.resistance 0 at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. Weight Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn danh nghĩa Diameter of Conductor
I. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG VẬT LIỆU PVC
1 CVV 2×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.4 9.3 12.1 0.1261 200
2 CVV 2×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.4 10.1 7.41 0.1592 200
3 CVV 2×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.4 12.1 4.61 0.2326 200
II. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG SỢI PP
4 CVV 2×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.4 14.1 3.08 0.2813 2000
5 CVV 2×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.4 15.5 1.83 0.3761 2000
6 CVV 2×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.4 17.5 1.15 0.5204 2000
7 CVV 2×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.4 20.3 0.727 0.7465 2000

CÁP ĐỒNG CADISUN 3 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC – CVV 3X? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện pvc’ danh nghĩa Thickness of PVC irìsnlatlon Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC.reeistanne at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx, weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of ConContor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CVV 3×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.6 11.2 12.1 0.1657 2000
2 CVV 3×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.6 12.1 7.41 0.2087 2000
3 CVV 3×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.6 14.2 4.61 0.2956 2000
4 CVV 3×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.6 15.3 3.08 0.3716 2000
5 CVV 3×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.6 16.8 1.83 0.5043 2000
6 CVV 3×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.6 19.0 1.15 0.7052 2000
7 CVV 3×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.6 22.0 0.727 1.0249 1000
8 CVV 3×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.6 24.6 0.524 1.3541 1000
9 CVV 3×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 1.7 28.1 0.387 1.8174 1000
10 CVV 3×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.8 32.0 0.268 2.4707 1000
11 CVV 3×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.9 36.8 0.193 3.3664 1000
12 CVV 3×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 2.0 39.7 0.153 4.1103 1000
13 CVV 3×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 2.2 44.3 0.124 5.1059 500
14 CVV 3×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 2.3 48.7 0.0991 6.2550 500
15 CVV 3×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 2.5 55.4 0.0754 8.1408 250
16 CVV 3×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 2.7 61.1 0.0601 10.1011 250
17 CVV 3×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 2.9 68.5 0.0470 12.9334 250

Liên hệ ngay với chúng tôi:

Kinh Doanh 01

 

Kinh Doanh 02:   

 

CÁP ĐỒNG CADISUN 4 RUỘT (MỘT RUỘT TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC – CVV 3X? + 1X? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa Thickness of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc pvC Nominal Thickness of PVC Sheato Đ.kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC.resistance at 200C KL dây gần đúng Approo. welggt wire Chiều dài đóng gói Packed length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of ConContor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính Neutral Pha phasse Trung tính neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CVV 3×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 < 1.7 0.52 0.8 0.8 1.6 12.8 7.41 12.1 0.2392 2000
2 CVV 3×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 < 2.2 0.67 1.0 0.8 1.6 14.8 4.61 7.41 0.3348 2000
3 CVV 3×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 < 2.7 0.85 1.0 1.0 1.6 16.4 3.08 4.61 0.4384 2000
4 CVV 3x10x1x6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 < 3.3 1.04 1.0 1.0 1.6 17.9 1.83 3.08 0.5907 1000
5 CVV 3×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 3.6 – 4.0 Compact 1.0 1.0 1.6 20.2 1.15 1.83 0.8300 1000
6 CVV 3×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 4.6 – 5.2 Compact 1.2 1.0 1.6 23.3 0.727 1.15 1.2066 1000
7 CVV 3×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 4.6 – 5.2 Compact 1.2 1.0 1.6 25.6 0.524 1.150 1.5276 1000
8 CVV 3×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 5.6 – 6.5 Compact 1.2 1.2 1.6 26.5 0.524 0.727 1.6397 1000
9 CVV 3×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 5.6 – 6.5 Compact 1.4 1.2 1.7 29.3 0.387 0.727 2.0846 1000
10 CVV 3×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 6.6 – 7.5 Compact 1.4 1.2 1.7 30.1 0.387 0.524 2.2003 1000
11 CVV 3×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 6.6 – 7.5 Compact 1.4 1.2 1.8 33.4 0.268 0.524 2.8384 1000
12 CVV 3×70+1×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 7.7 – 8.6 Compact 1.4 1.4 1.9 34.3 0.268 0.387 2.9802 1000
13 CVV 3×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 7.7 – 8.6 Compact 1.6 1.4 2.0 38.4 0.193 0.387 3.8719 1000
14 CVV 3×95+1×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 9.3 – 10.2 Compact 1.6 1.4 2.0 39.4 0.193 0.268 4.0857 500
15 CVV 3×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 9.3 – 10.2 Compact 1.6 1.4 2.1 42.0 0.153 0.268 4.8289 500
16 CVV 3×120+1×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 11.0 – 12.0 Compact 1.6 1.6 2.1 43.4 0.153 0.193 5.1367 500
17 CVV 3×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 9.3 – 10.2 Compact 1.8 1.4 2.2 45.8 0.124 0.268 5.7722 500
18 CVV 3×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 11.0 – 12.0 Compact 1.8 1.6 2.2 47.2 0.124 0.193 6.0846 500
19 CVV 3×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 12.3 – 13.5 Compact 1.8 1.6 2.3 48.0 0.124 0.153 6.3311 500
20 CVV 3×185+1×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 11.0 – 12.0 Compact 2.0 1.6 2.4 50.8 0.0991 0.193 7.2169 500
21 CVV 3×185+1×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 12.3 – 13.5 Compact 2.0 1.6 2.4 51.7 0.0991 0.153 7.4785 500
22 CVV 3×185+1×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 13.7 – 15.0 Compact 2.0 1.8 2.4 52.9 0.0991 0.124 7.8016 500
23 CVV 3×240+1×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 12.3 – 13.5 Compact 2.2 1.6 2.5 57.3 0.0754 0.153 9.3139 250
24 CVV 3×240+1×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 13.7 – 15.0 Compact 2.2 1.8 2.6 58.6 0.0754 0.124 9.6558 250
25 CVV 3×240+1×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 15.3 – 16.8 Compact 2.2 2.0 2.6 59.7 0.0754 0.0991 10.0339 250
26 CVV 3×300+1×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 13.7 – 15.0 Compact 2.4 1.8 2.7 63.3 0.0601 0.124 11.5629 250
27 CVV 3×300+1×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 15.3 – 16.8 Compact 2.4 2.0 2.8 64.6 0.0601 0.0991 11.9677 250
28 CVV 3×300+1×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 17.6 – 19.2 Compact 2.4 2.2 2.8 66.4 0.0601 0.0754 12.6041 250

CÁP ĐỒNG CADISUN 4 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC (4 RUỘT ĐỀU NHAU) – CVV 4X? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC’ danh nghĩa Thickness of PVC insnlatlon Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DD.resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx, weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CVV 4×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.6 12.1 12.1 0.1992 2000
2 CVV 4×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.6 13.0 7.41 0.2521 2000
3 CVV 4×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.6 15.5 4.61 0.3654 2000
4 CVV 4×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.6 16.7 3.08 0.4630 2000
5 CVV 4×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.6 18.4 1.83 0.6344 2000
6 CVV 4×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.6 20.8 1.15 0.8960 1000
7 CVV 4×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.6 24.2 0.727 1.3137 1000
8 CVV 4×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.6 27.1 0.524 1.7429 1000
9 CVV 4×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 1.8 31.0 0.387 2.3492 1000
10 CVV 4×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.9 35.4 0.268 3.1977 1000
11 CVV 4×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 2.1 40.8 0.193 4.3843 500
12 CVV 4×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 2.2 44.1 0.153 5.3705 500
13 CVV 4×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 2.3 49.3 0.124 6.6553 500
14 CVV 4×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 2.5 54.2 0.0991 8.1868 500
15 CVV 4×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 2.7 61.6 0.0754 10.6601 250
16 CVV 4×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 2.9 68.1 0.0601 13.2541 250
17 CVV 4×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 3.1 76.3 0.0470 16.9709 200

CÁP ĐỒNG CADISUN 5 RUỘT (5 RUỘT ĐỀU NHAU) BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC – CVV 5x? – Cu/PVC/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa Thickness of PVC insnlatlon Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DD.resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx, weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CVV 5×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.6 14.0 12.1 0.2532 2000
2 CVV 5×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.6 15.2 7.41 0.3235 2000
3 CVV 5×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.6 18.2 4.61 0.4709 2000
4 CVV 5×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.6 19.7 3.08 0.5952 2000
5 CVV 5×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.6 21.8 1.83 0.8181 2000
6 CVV 5×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.6 25.0 1.15 1.1638 1000
7 CVV 5×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.7 29.4 0.727 1.7155 1000
8 CVV 5×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.8 32.9 0.524 2.2757 1000
9 CVV 5×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 2.0 37.7 0.387 3.0526 1000
10 CVV 5×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 2.1 43.2 0.268 4.1726 1000
11 CVV 5×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 2.3 49.8 0.193 5.6810 500
12 CVV 5×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 2.4 54.0 0.153 6.9621 500
13 CVV 5×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 2.6 60.4 0.124 8.6188 500
14 CVV 5×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 2.8 66.4 0.0991 10.5899 500
15 CVV 5×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 3.1 75.7 0.0754 13.8561 250
16 CVV 5×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 3.3 83.7 0.0601 17.2185 250
17 CVV 5×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 3.6 93.9 0.0470 22.0402 200

CÁP ĐỒNG ĐƠN CADISUN BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 1X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa thicknes of XLPE insnlatlon Chiều dày vỏ bọc PVC Momma! Thichnens of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DD.resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CXV 1×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.1 5.2 12.1 0.0410 200
2 CXV 1×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.1 5.6 7.41 0.0530 200
3 CXV 1×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.1 6.2 4.61 0.0708 200
4 CXV 1×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.1 6.7 3.08 0.0923 200
5 CXV 1×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.1 7.4 1.83 0.1314 200
6 CXV 1×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.1 8.4 1.15 0.1903 200
7 CXV 1×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.1 9.8 0.727 0.2826 200
8 CXV 1×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.1 10.9 0.524 0.3790 2000
9 CXV 1×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.1 12.2 0.387 0.5055 2000
10 CXV 1×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 14.1 0.268 0.7008 2000
11 CXV 1×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 1.2 15.9 0.193 0.9549 2000
12 CXV 1×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 1.2 17.5 0.153 1.1881 1000
13 CXV 1×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 1.3 19.6 0.124 1.4759 1000
14 CXV 1×185 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 1.3 21.6 0.0991 1.8228 1000
15 CXV 1×240 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 1.4 24.5 0.0754 2.3829 1000
16 CXV 1×300 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 1.5 26.9 0.0601 2.9591 1000
17 CXV 1×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 1.6 30.3 0.0470 3.8098 500
18 CXV 1×500 61 Compact 25.3 – 27.6 2.2 1.7 34.1 0.0366 4.7696 500
19 CXV 1×630 61 Compact 28.7 – 32.5 2.4 1.8 38.6 0.0283 6.0263 500
20 CXV 1×800 61 Compact 2.6 1.9 43.1 0.0221 7.6573 500

CÁP ĐỒNG CADISUN 2 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 2X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1k

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa thicknes of XLPE Insnlation Chiều dày vỏ bọc PVC Nommal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DD.resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
I. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG VẬT LIỆU PVC
1 CXV 2×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.4 8.8 12.1 0.1089 200
2 CXV 2×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.4 9.6 7.41 0.1400 200
3 CXV 2×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.4 10.8 4.61 0.1876 200
II. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG SỢI PP
1 CXV 2×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.4 9.9 12.1 0.1157 200
2 CXV 2×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.4 10.7 7.41 0.1449 200
3 CXV 2×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.4 11.9 4.61 0.1890 200
4 CXV 2×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.4 12.9 3.08 0.2400 3000
5 CXV 2×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.4 14.3 1.83 0.3300 2000
6 CXV 2×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.4 16.3 1.15 0.4667 2000
7 CXV 2×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.4 19.1 0.727 0.6791 2000
8 CXV 2×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.4 21.3 0.524 0.8981 1000
9 CXV 2×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.4 24.1 0.387 1.1919 1000
10 CXV 2×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.5 28.1 0.268 1.6494 1000
11 CXV 2×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 1.6 31.7 0.193 2.2245 1000
12 CXV 2×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 1.7 34.9 0.153 2.7414 1000
13 CXV 2×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 1.8 39.1 0.124 3.4080 1000

CÁP ĐỒNG CADISUN 3 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 3X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1 k

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPEdanh nghĩa Thihkness of XLPE Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thihkness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor resistaane at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of ConCoctor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CXV 3×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.6 10.8 12.1 0.1470 2000
2 CXV 3×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.6 11.7 7.41 0.1875 2000
3 CXV 3×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.6 12.9 4.61 0.2458 2000
4 CXV 3×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.6 14.0 3.08 0.3168 2000
5 CXV 3×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.6 15.5 1.83 0.4430 2000
6 CXV 3×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.6 17.7 1.15 0.6354 2000
7 CXV 3×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.6 20.7 0.727 0.9336 1000
8 CXV 3×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.6 23.1 0.524 1.2433 1000
9 CXV 3×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.6 26.2 0.387 1.6577 1000
10 CXV 3×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.8 30.6 0.268 2.3112 1000
11 CXV 3×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 1.9 34.4 0.193 3.1141 1000
12 CXV 3×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 2.0 37.9 0.153 3.8681 1000
13 CXV 3×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 2.1 42.5 0.124 4.8149 500
14 CXV 3×185 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 2.2 46.9 0.0991 5.9251 500
15 CXV 3×240 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 2.4 53.0 0.0754 7.7177 250
16 CXV 3×300 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 2.6 58.4 0.0601 9.5555 250
17 CXV 3×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 2.8 65.7 0.0470 12.2815 250

CÁP ĐỒNG CADISUN 4 RUỘT ( 4 RUỘT ĐỀU NHAU ) BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 4X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1 k

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện xlpe’ danh nghĩa Nomial Thihkness of XLPE Insulsuon Chiều dày vỏ bọc PVC danh nghĩa Thihkness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx, welghe wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
1 CXV 7 0.52 < 1.7 0.7 1.6 10.8 12.1 0.1470 2000
2 CXV 7 0.67 < 2.2 0.7 1.6 11.7 7.41 0.1875 2000
3 CXV 7 0.85 < 2.7 0.7 1.6 12.9 4.61 0.2458 2000
4 CXV 7 1.04 < 3.3 0.7 1.6 14.0 3.08 0.3168 2000
5 CXV 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.6 15.5 1.83 0.4430 2000
6 CXV 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.6 17.7 1.15 0.6354 2000
7 CXV 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.6 20.7 0.727 0.9336 1000
8 CXV 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.6 23.1 0.524 1.2433 1000
9 CXV 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.6 26.2 0.387 1.6577 1000
10 CXV 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.8 30.6 0.268 2.3112 1000
11 CXV 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 1.9 34.4 0.193 3.1141 1000
12 CXV 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 2.0 37.9 0.153 3.8681 1000
13 CXV 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 2.1 42.5 0.124 4.8149 500
14 CXV 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 2.2 46.9 0.0991 5.9251 500
15 CXV 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 2.4 53.0 0.0754 7.7177 250
16 CXV 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 2.6 58.4 0.0601 9.5555 250
17 CXV 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 2.8 65.7 0.0470 12.2815 250

Liên hệ ngay với chúng tôi:

Kinh Doanh 01

 

Kinh Doanh 02:   

 

CÁP ĐỒNG CADISUN 4 RUỘT (MỘT RUỘT TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE. VỎ BỌC PVC – CXV 3X? + 1X? – Cu/XLPE/PVC-0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLPE Insulation Chiều dày vỏ bọc pvC Thickness of PVC Sheath Đ.kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 20 C KL dây gần đúng Approx, welghe wire Chiều dài đóng gói Packed length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính Neutral Pha Phase Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CXV 3×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.7 0.7 1.6 12.3 7.41 12.1 0.2120 2000
2 CXV 3×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 0.7 0.7 1.6 13.6 4.61 7.41 0.2814 2000
3 CXV 3×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 0.7 0.7 1.6 14.9 3.08 4.61 0.3697 2000
4 CXV 3×10+1×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 0.7 0.7 1.6 16.5 1.83 3.08 0.5163 1000
5 CXV 3×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 0.7 1.6 18.7 1.15 1.83 0.7410 1000
6 CXV 3×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.6 21.9 0.727 1.15 1.0974 1000
7 CXV 3×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.6 23.9 0.524 1.150 1.3981 1000
8 CXV 3×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 0.9 1.6 24.9 0.524 0.727 1.5038 1000
9 CXV 3×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.0 0.9 1.7 27.4 0.387 0.727 1.9066 1000
10 CXV 3×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.0 0.9 1.7 28.2 0.387 0.524 2.0172 1000
11 CXV 3×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.1 0.9 1.8 31.8 0.268 0.524 2.6468 1000
12 CXV 3×70+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 1.8 32.6 0.268 0.387 2.7852 1000
13 CXV 3×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 1.9 35.9 0.193 0.387 3.5759 500
14 CXV 3×95+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 1.9 37.2 0.193 0.2680 3.8000 500
15 CXV 3×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.2 1.1 2.0 40.1 0.153 0.2680 4.5376 500
16 CXV 3×120+1×95 19 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 11.0 – 12.0 1.2 1.1 2.1 41.1 0.153 0.1930 4.8046 500
17 CXV 3×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 2.1 43.9 0.124 0.2680 5.4508 500
18 CXV 3×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.4 1.1 2.2 45.0 0.124 0.193 5.7149 500
19 CXV 3×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.4 1.2 2.2 45.9 0.124 0.153 5.9605 500
20 CXV 3×185+1×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.1 2.3 48.7 0.0991 0.193 6.8120 500
21 CXV 3×185+1×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 1.2 2.3 49.6 0.0991 0.153 7.0609 500
22 CXV 3×185+1×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 13.7 – 15.0 1.6 1.4 2.4 50.9 0.0991 0.124 7.3799 500
23 CXV 3×240+1×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 12.3 – 13.5 1.7 1.2 2.5 54.8 0.0754 0.153 8.8178 250
24 CXV 3×240+1×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 13.7 – 15.0 1.7 1.4 2.5 56.1 0.0754 0.124 9.1175 250
25 CXV 3×240+1×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 Compact 15.3 – 16.8 1.7 1.6 2.5 57.3 0.0754 0.0991 9.4955 250
26 CXV 3×300+1×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 1.4 2.6 60.6 0.0601 0.124 10.9368 250
27 CXV 3×300+1×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 15.3 – 16.8 1.8 1.6 2.7 61.8 0.0601 0.0991 11.3208 250
28 CXV 3×300+1×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 17.6 – 19.2 1.8 1.7 2.7 63.6 0.0601 0.0754 11.9288 250

CÁP ĐỒNG CADISUN 5 RUỘT (MỘT RUỘT TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) CÁCH ĐIỆN XLPE. VỎ BỌC PVC – CXV 4X? + 1X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLPE Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Thickness of PVC Sheate Đ.kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C KL dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed Length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính Neutral Pha Phase Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CXV 4×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.7 0.7 1.6 14.2 7.41 12.1 0.2708 2000
2 CXV 4×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 0.7 0.7 1.6 15.8 4.61 7.41 0.3618 2000
3 CXV 4×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 0.7 0.7 1.6 17.4 3.08 4.61 0.4770 2000
4 CXV 4×10+1×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 0.7 0.7 1.6 19.3 1.83 3.08 0.6652 1000
5 CXV 4×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 0.7 1.6 22.0 1.15 1.83 0.9597 1000
6 CXV 4×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.6 26.0 0.727 1.15 1.4253 1000
7 CXV 4×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.7 28.4 0.524 1.15 1.8351 1000
8 CXV 4×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 0.9 1.7 29.9 0.524 0.727 1.9675 1000
9 CXV 4×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.0 0.9 1.8 32.6 0.387 0.727 2.5023 1000
10 CXV 4×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.0 0.9 1.8 33.8 0.387 0.524 2.6220 1000
11 CXV 4×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.1 0.9 2.0 37.8 0.268 0.524 3.4552 1000
12 CXV 4×70+1×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.0 39.2 0.268 0.387 3.6301 1000
13 CXV 4×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.1 42.8 0.193 0.387 4.6906 1000
14 CXV 4×95+1×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 2.2 44.9 0.193 0.268 4.9492 1000
15 CXV 4×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.2 1.1 2.3 48.0 0.153 0.268 5.9158 500
16 CXV 4×120+1×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 11.0 – 12.0 1.2 1.1 2.3 49.8 0.153 0.193 6.2395 500
17 CXV 4×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 2.4 52.3 0.124 0.268 7.1361 500
18 CXV 4×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.4 1.1 2.4 54.1 0.124 0.193 7.4684 500
19 CXV 4×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.4 1.2 2.5 55.7 0.124 0.153 7.7367 500
20 CXV 4×185+1×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.1 2.6 58.1 0.0991 0.193 8.8850 500
21 CXV 4×185+1×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 1.2 2.6 59.7 0.0991 0.153 9.1917 500
22 CXV 4×185+1×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 13.7 – 15.0 1.6 1.4 2.7 61.9 0.0991 0.124 9.5887 500
23 CXV 4×240+1×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 12.3 – 13.5 1.7 1.2 2.8 65.5 0.0754 0.153 11.5334 250
24 CXV 4×240+1×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 13.7 – 15.0 1.7 1.4 2.8 67.6 0.0754 0.124 11.9287 250
25 CXV 4×240+1×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 Compact 15.3 – 16.8 1.7 1.6 2.9 69.6 0.0754 0.0991 12.3786 250
26 CXV 4×300+1×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 1.4 3.0 72.5 0.0601 0.124 14.3423 250
27 CXV 4×300+1×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 15.3 – 16.8 1.8 1.6 3.1 74.5 0.0601 0.0991 14.8025 250
28 CXV 4×300+1×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 17.6 – 19.2 1.8 1.7 3.1 77.4 0.0601 0.0754 15.5309 250

CÁP ĐỒNG CADISUN 5 RUỘT (2 RUỘT NHỎ HƠN) BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 3X? + 2X? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLPE Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Thickness of PVC Sheate Đ.kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C KL dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed Length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính neutral Pha Phase Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CXV 3×2.5+2×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.7 0.7 1.6 14.2 7.41 12.1 0.2624 2000
2 CXV 3×4.0+2×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 0.7 0.7 1.6 15.8 4.61 7.41 0.3497 2000
3 CXV 3×6.0+2×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 0.7 0.7 1.6 17.4 3.08 4.61 0.4605 2000
4 CXV 3×10+2×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 0.7 0.7 1.6 19.3 1.83 3.08 0.6335 2000
5 CXV 3×16+2×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 0.7 1.6 22.0 1.15 1.83 0.9123 1000
6 CXV 3×25+2×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.6 26.0 0.727 1.15 1.3506 1000
7 CXV 3×35+2×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.7 28.4 0.524 1.15 1.6806 1000
8 CXV 3×35+2×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 0.9 1.7 29.9 0.524 0.727 1.8876 1000
9 CXV 3×50+2×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.0 0.9 1.8 32.6 0.387 0.727 2.3157 1000
10 CXV 3×50+2×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.0 0.9 1.8 33.8 0.387 0.524 2.5145 1000
11 CXV 3×70+2×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.1 0.9 2.0 37.8 0.268 0.524 3.1834 500
12 CXV 3×70+2×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.0 39.2 0.268 0.387 3.4657 500
13 CXV 3×95+2×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.1 42.8 0.193 0.387 4.3064 500
14 CXV 3×95+2×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 2.2 44.9 0.193 0.268 4.7280 500
15 CXV 3×120+2×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.2 1.1 2.3 48.0 0.153 0.268 5.4940 250
16 CXV 3×120+2×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 11.0 – 12.0 1.2 1.1 2.3 49.8 0.153 0.193 6.0388 250
17 CXV 3×150+2×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 2.4 52.3 0.124 0.268 6.4728 250
18 CXV 3×150+2×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.4 1.1 2.4 54.1 0.124 0.193 7.0263 250
19 CXV 3×150+2×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.4 1.2 2.5 55.7 0.124 0.153 7.4933 250
20 CXV 3×185+2×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.1 2.6 58.1 0.0991 0.193 8.1392 250
21 CXV 3×185+2×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 1.2 2.6 59.7 0.0991 0.153 8.6479 250
22 CXV 3×185+2×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 13.7 – 15.0 1.6 1.4 2.7 61.9 0.0991 0.124 9.2882 250
23 CXV 3×240+2×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 12.3 – 13.5 1.7 1.2 2.8 65.5 0.0754 0.153 10.5057 250
24 CXV 3×240+2×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 13.7 – 15.0 1.7 1.4 2.8 67.6 0.0754 0.124 11.1443 250
25 CXV 3×240+2×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 Compact 15.3 – 16.8 1.7 1.6 2.9 69.6 0.0754 0.0991 11.8947 250
26 CXV 3×300+2×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 1.4 3.0 72.5 0.0601 0.124 13.0492 250
27 CXV 3×300+2×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 15.3 – 16.8 1.8 1.6 3.1 74.5 0.0601 0.0991 13.8098 250
28 CXV 3×300+2×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 17.6 – 19.2 1.8 1.7 3.1 77.4 0.0601 0.0754 15.0222 250

CÁP ĐỒNG CADISUN 5 RUỘT (5 RUỘT ĐỀU NHAU) BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC PVC – CXV 5x? – Cu/XLPE/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE ‘ danh nghĩa Thickness of XLPE insníution Chiều dày vỏ bọc PVC Nornmal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
1 7 0.52 < 1.7 0.7 1.6 13.4 12.1 0.2213 2000
2 CXV 5×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.6 14.6 7.41 0.2875 2000
3 CXV 5×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.6 16.4 4.61 0.3874 2000
4 CXV 5×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.6 17.9 3.08 0.5057 2000
5 CXV 5×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.6 20.0 1.83 0.7151 2000
6 CXV 5×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.6 23.0 1.15 1.0363 1000
7 CXV 5×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.7 27.5 0.727 1.5529 1000
8 CXV 5×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.8 31.0 0.524 2.0887 1000
9 CXV 5×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.9 35.2 0.387 2.7903 1000
10 CXV 5×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 2.1 41.2 0.268 3.8925 1000
11 CXV 5×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 2.2 46.7 0.193 5.2668 500
12 CXV 5×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 2.4 51.4 0.153 6.5349 500
13 CXV 5×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 2.6 57.8 0.124 8.1105 500
14 CXV 5×185 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 2.7 63.9 0.0991 10.0267 500
15 CXV 5×240 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 3.0 72.5 0.0754 13.0918 250
16 CXV 5×300 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 3.2 79.8 0.0601 16.2421 250
17 CXV 5×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 3.5 90.0 0.0470 20.9037 250

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 4 RUỘT (1 RUỘT TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC – CV/DSTA 3x? + 1x? – Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa Thickness of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC nominal Thickness of PVC Sheath Đ.kính ngoài gần đúng Approx Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C KL dây gần đúng A Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed Length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính neutral Pha Phase Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 CV/DSTA 3×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.8 0.8 1.8 16.0 7.41 12.1 0.4101 2000
2 CV/DSTA 3×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 1.0 0.8 1.8 18.0 4.61 7.41 0.5310 2000
3 CV/DSTA 3×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 1.0 1.0 1.8 19.6 3.08 4.61 0.6550 2000
4 CV/DSTA 3×10+1×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.0 1.8 21.1 1.83 3.08 0.8263 2000
5 CV/DSTA 3×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.0 1.8 23.4 1.15 1.83 1.0949 1000
6 CV/DSTA 3×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 1.2 1.0 1.8 26.5 0.727 1.15 1.5108 1000
7 CV/DSTA 3×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 1.2 1.0 1.9 29.0 0.524 1.15 1.8750 1000
8 CV/DSTA 3×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.2 1.9 29.8 0.524 0.727 1.9915 1000
9 CV/DSTA 3×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.4 1.2 2.0 33.1 0.387 0.727 2.5140 1000
10 CV/DSTA 3×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.4 1.2 2.0 33.9 0.387 0.524 2.6406 1000
11 CV/DSTA 3×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.4 1.2 2.2 38.4 0.268 0.524 3.6594 1000
12 CV/DSTA 3×70+1×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 1.4 2.2 39.3 0.268 0.387 3.8226 1000
13 CV/DSTA 3×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.6 1.4 2.4 43.4 0.193 0.387 4.8037 500
14 CV/DSTA 3×95+1×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.6 1.4 2.4 44.9 0.193 0.268 5.1002 500
15 CV/DSTA 3×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.6 1.4 2.5 47.5 0.153 0.268 5.9058 500
16 CV/DSTA 3×120+1×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.6 2.5 48.9 0.153 0.193 6.2472 500
17 CV/DSTA 3×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.8 1.4 2.6 51.3 0.124 0.268 6.9412 500
18 CV/DSTA 3×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.8 1.6 2.7 52.7 0.124 0.193 7.2874 500
19 CV/DSTA 3×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.8 1.6 2.7 53.6 0.124 0.153 7.5663 250
20 CV/DSTA 3×185+1×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 11.0 – 12.0 2.0 1.6 2.8 56.8 0.0991 0.193 8.5804 250
21 CV/DSTA 3×185+1×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 12.3 – 13.5 2.0 1.6 2.8 57.6 0.0991 0.153 8.8507 250
22 CV/DSTA 3×185+1×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 13.7 – 15.0 2.0 1.8 2.9 58.9 0.0991 0.124 9.2187 250
23 CV/DSTA 3×240+1×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 12.3 – 13.5 2.2 1.6 3.0 63.3 0.0754 0.153 10.8422 250
24 CV/DSTA 3×240+1×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 13.7 – 15.0 2.2 1.8 3.0 64.6 0.0754 0.124 11.2169 250
25 CV/DSTA 3×240+1×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 Compact 15.3 – 16.8 2.2 2.0 3.1 65.8 0.0754 0.0991 11.6392 250
26 CV/DSTA 3×300+1×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 Compact 13.7 – 15.0 2.4 1.8 3.2 69.4 0.0601 0.124 13.2606 250
27 CV/DSTA 3×300+1×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 15.3 – 16.8 2.4 2.0 3.2 70.7 0.0601 0.0991 13.6984 250
28 CV/DSTA 3×300+1×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 17.6 – 19.2 2.4 2.2 3.3 72.9 0.0601 0.0754 14.4571 250

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 4 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC – CV/DSTA 4x? – Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa Thickness of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC s Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
1 CV/DSTA 4×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.8 15.3 12.1 0.3611 2000
2 CV/DSTA 4×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.8 16.2 7.41 0.4255 2000
3 CV/DSTA 4×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.8 18.7 4.61 0.5705 2000
4 CV/DSTA 4×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.8 19.9 3.08 0.6833 2000
5 CV/DSTA 4×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.8 21.6 1.83 0.8764 1000
6 CV/DSTA 4×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.8 24.0 1.15 1.1685 1000
7 CV/DSTA 4×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.8 27.5 0.727 1.6358 1000
8 CV/DSTA 4×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.9 30.5 0.524 2.1095 1000
9 CV/DSTA 4×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 2.1 34.8 0.387 2.8022 1000
10 CV/DSTA 4×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 2.3 40.4 0.268 4.0650 500
11 CV/DSTA 4×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 2.4 46.3 0.193 5.4373 500
12 CV/DSTA 4×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 2.6 49.6 0.153 6.5037 500
13 CV/DSTA 4×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 2.7 54.9 0.124 7.9277 250
14 CV/DSTA 4×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 2.9 60.2 0.0991 9.6429 250
15 CV/DSTA 4×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 3.1 67.7 0.0754 12.3214 250
16 CV/DSTA 4×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 3.4 74.7 0.0601 15.1779 250
17 CV/DSTA 4×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 3.7 84.1 0.0470 19.8707 200

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 1 RUỘT – DATA 1X? – Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLPE Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Shealth Đường kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
1 DATA 1×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.8 17.6 0.387 0.7141 2000
2 DATA 1×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.8 19.5 0.268 0.9361 2000
3 DATA 1×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 1.8 21.2 0.193 1.2105 1000
4 DATA 1×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 1.8 22.7 0.153 1.4604 1000
5 DATA 1×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 1.8 24.7 0.124 1.7708 1000
6 DATA 1×185 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 1.8 26.6 0.0991 2.1380 1000
7 DATA 1×240 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 1.9 29.5 0.0754 2.7360 1000
8 DATA 1×300 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 2.0 32.0 0.0601 3.3511 500
9 DATA 1×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 2.1 35.8 0.0470 4.2825 500

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 2 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE. GIÁP BĂNG THÉP VỎ BỌC PVC – DSTA 2x? – Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLPE Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
I. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG VẬT LIỆU PVC
1 DSTA 2×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.8 12.6 12.1 0.2508 2000
2 DSTA 2×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.8 13.4 7.41 0.2934 2000
3 DSTA 2×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.8 14.6 4.61 0.3586 2000
II. LOẠI ĐIỀN ĐÀY KHOẢNG TRỐNG BẰNG SỢI PP
4 DSTA 2×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.8 13.5 12.1 0.2643 2000
5 DSTA 2×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.8 14.3 7.41 0.3044 2000
6 DSTA 2×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.8 15.5 4.61 0.3649 2000
7 DSTA 2×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.8 16.5 3.08 0.4295 2000
8 DSTA 2×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.8 17.9 1.83 0.5386 2000
9 DSTA 2×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.8 19.9 1.15 0.7026 1000
10 DSTA 2×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.8 22.7 0.727 0.9532 1000
11 DSTA 2×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.8 24.9 0.524 1.2026 1000
12 DSTA 2×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.8 27.8 0.387 1.5411 1000
13 DSTA 2×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 2.0 32.3 0.268 2.0942 1000
14 DSTA 2×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 2.1 37.1 0.193 3.0458 1000
15 DSTA 2×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 2.3 40.3 0.153 3.6394 500
16 DSTA 2×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 2.4 45.0 0.124 4.4665 250

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 3 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE GIÁP BĂNG THÉP VỎ BỌC PVC – DSTA 3x? – Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of XLXE Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nomioai Thickness of PVC Shesth Đường kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diamater Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx. weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm Ω /km kg/m m/lô
1 DSTA 3×1.5 7 0.52 < 1.7 0.7 1.8 14.0 12.1 0.2925 2000
2 DSTA 3×2.5 7 0.67 < 2.2 0.7 1.8 14.9 7.41 0.3444 2000
3 DSTA 3×4.0 7 0.85 < 2.7 0.7 1.8 16.1 4.61 0.4179 2000
4 DSTA 3×6.0 7 1.04 < 3.3 0.7 1.8 17.2 3.08 0.5029 2000
5 DSTA 3×10 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 1.8 18.7 1.83 0.6482 2000
6 DSTA 3×16 7 Compact 4.6 – 5.2 0.7 1.8 20.9 1.15 0.8685 1000
7 DSTA 3×25 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 1.8 23.9 0.727 1.2048 1000
8 DSTA 3×35 7 Compact 6.6 – 7.5 0.9 1.8 26.3 0.524 1.5454 1000
9 DSTA 3×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.0 1.9 29.6 0.387 2.0130 1000
10 DSTA 3×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 2.1 34.4 0.268 2.7585 1000
11 DSTA 3×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.1 2.2 39.5 0.193 3.9682 500
12 DSTA 3×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.2 2.3 43.0 0.153 4.8039 500
13 DSTA 3×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.4 2.5 48.0 0.124 5.9092 500
14 DSTA 3×185 37 Compact 15.3 – 16.8 1.6 2.6 52.4 0.0991 7.1258 250
15 DSTA 3×240 37 Compact 17.6 – 19.2 1.7 2.9 59.0 0.0754 9.1436 250
16 DSTA 3×300 37 Compact 19.7 – 21.6 1.8 3.0 64.4 0.0601 11.1182 250
17 DSTA 3×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.0 3.3 72.2 0.0470 14.1231 250

Liên hệ ngay với chúng tôi:

Kinh Doanh 01

 

Kinh Doanh 02:   

 

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 4 RUỘT (MỘT LÕI TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) – DSTA 3X? + 1X? – Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đ.kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diamater Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C KL dây gần đúng Approx, weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính Neutral Pha Phasa Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm Ω/km kg/m m/lô
1 DSTA 3×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.7 0.7 1.8 15.5 2000
2 DSTA 3×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 0.7 0.7 1.8 16.8 4.61 7.41 0.4624 2000
3 DSTA 3×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 0.7 0.7 1.8 18.1 3.08 4.61 0.5672 2000
4 DSTA 3×10+1×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 0.7 0.7 1.8 19.7 1.83 3.08 0.7341 2000
5 DSTA 3×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 0.7 1.8 21.9 1.15 1.83 0.9868 1000
6 DSTA 3×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.8 25.1 0.727 1.15 1.3838 1000
7 DSTA 3×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.8 27.1 0.524 1.15 1.7103 1000
8 DSTA 3×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 0.9 1.9 28.2 0.524 0.727 1.8354 1000
9 DSTA 3×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.0 0.9 2.0 30.8 0.387 0.727 2.2772 1000
10 DSTA 3×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.0 0.9 2.0 31.5 0.387 0.524 2.3904 1000
11 DSTA 3×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.1 0.9 2.2 36.8 0.268 0.524 3.4309 1000
12 DSTA 3×70+1×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.2 37.6 0.268 0.387 3.5884 1000
13 DSTA 3×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.3 40.9 0.193 0.387 4.4552 500
14 DSTA 3×95+1×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 2.3 42.2 0.193 0.268 4.7090 500
15 DSTA 3×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.2 1.1 2.5 45.5 0.153 0.268 5.5624 500
16 DSTA 3×120+1×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 11.0 – 12.0 1.2 1.1 2.5 46.6 0.153 0.193 5.8651 500
17 DSTA 3×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 2.6 49.4 0.124 0.268 6.5789 500
18 DSTA 3×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.4 1.1 2.6 50.5 0.124 0.193 6.8694 500
19 DSTA 3×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.4 1.2 2.7 51.4 0.124 0.153 7.1375 250
20 DSTA 3×185+1×95 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 1.1 2.8 54.2 0.0991 0.193 8.0565 250
21 DSTA 3×185+1×120 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 1.2 2.8 55.6 0.0991 0.153 8.4001 250
22 DSTA 3×185+1×150 37 Compact 15.3 – 16.8 19 Compact 13.7 – 15.0 1.6 1.4 2.9 56.9 0.0991 0.124 8.7520 250
23 DSTA 3×240+1×120 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 12.3 – 13.5 1.7 1.2 3.0 60.9 0.0754 0.153 10.3040 250
24 DSTA 3×240+1×150 37 Compact 17.6 – 19.2 19 Compact 13.7 – 15.0 1.7 1.4 3.0 62.1 0.0754 0.124 10.6223 250
25 DSTA 3×240+1×185 37 Compact 17.6 – 19.2 37 Compact 15.3 – 16.8 1.7 1.6 3.0 63.3 0.0754 0.0991 11.0306 250
26 DSTA 3×300+1×150 37 Compact 19.7 – 21.6 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 1.4 3.1 66.6 0.0601 0.124 12.5560 250
27 DSTA 3×300+1×185 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 15.3 – 16.8 1.8 1.6 3.2 67.8 0.0601 0.0991 12.9702 250
28 DSTA 3×300+1×240 37 Compact 19.7 – 21.6 37 Compact 17.6 – 19.2 1.8 1.7 3.2 69.6 0.0601 0.0754 13.6242 250

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 4 RUỘT BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE, GIÁP BĂNG THÉP, VỎ BỌC PVC – DSTA 4x? – Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện PVC danh nghĩa Thicknecs of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thicknecs of PVC sheath Đường kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C Khối lượng dây gần đúng Approx

. weight wire

Chiều dài đóng gói Packed length
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor
No. mm mm mm mm mm  Ω /km kg/m m/lô
1 CV/DSTA 4×1.5 7 0.52 < 1.7 0.8 1.8 15.3 12.1 0.3611 2000
2 CV/DSTA 4×2.5 7 0.67 < 2.2 0.8 1.8 16.2 7.41 0.4255 2000
3 CV/DSTA 4×4.0 7 0.85 < 2.7 1.0 1.8 18.7 4.61 0.5705 2000
4 CV/DSTA 4×6.0 7 1.04 < 3.3 1.0 1.8 19.9 3.08 0.6833 2000
5 CV/DSTA 4×10 7 Compact 3.6 – 4.0 1.0 1.8 21.6 1.83 0.8764 1000
6 CV/DSTA 4×16 7 Compact 4.6 – 5.2 1.0 1.8 24.0 1.15 1.1685 1000
7 CV/DSTA 4×25 7 Compact 5.6 – 6.5 1.2 1.8 27.5 0.727 1.6358 1000
8 CV/DSTA 4×35 7 Compact 6.6 – 7.5 1.2 1.9 30.5 0.524 2.1095 1000
9 CV/DSTA 4×50 7 Compact 7.7 – 8.6 1.4 2.1 34.8 0.387 2.8022 1000
10 CV/DSTA 4×70 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 2.3 40.4 0.268 4.0650 500
11 CV/DSTA 4×95 19 Compact 11.0 – 12.0 1.6 2.4 46.3 0.193 5.4373 500
12 CV/DSTA 4×120 19 Compact 12.3 – 13.5 1.6 2.6 49.6 0.153 6.5037 500
13 CV/DSTA 4×150 19 Compact 13.7 – 15.0 1.8 2.7 54.9 0.124 7.9277 250
14 CV/DSTA 4×185 37 Compact 15.3 – 16.8 2.0 2.9 60.2 0.0991 9.6429 250
15 CV/DSTA 4×240 37 Compact 17.6 – 19.2 2.2 3.1 67.7 0.0754 12.3214 250
16 CV/DSTA 4×300 37 Compact 19.7 – 21.6 2.4 3.4 74.7 0.0601 15.1779 250
17 CV/DSTA 4×400 61 Compact 22.3 – 24.6 2.6 3.7 84.1 0.0470 19.8707 200

CÁP ĐỒNG NGẦM CADISUN 5 RUỘT (1 RUỘT TRUNG TÍNH NHỎ HƠN) BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE, GIÁP BĂNG THÉP, VỎ BỌC PVC – DSTA 4x? + 1x? – Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC – 0.6/1 kV

STT No. Tên sản phẩm Product’s Name Kết cấu ruột dẫn Conductor structure Chiều dày cách điện XLPE danh nghĩa Thickness of PVC Insulation Chiều dày vỏ bọc PVC Nominal Thickness of PVC Sheath Đ.kính ngoài gần đúng Approx. Overall Diameter Điện trở một chiều lớn nhất của ruột dẫn ở 200C Max. Conductor DC resistance at 200C KL dây gần đúng Approx, weight wire Chiều dài đóng gói Packed length
Pha Phase Trung tính Neutral
Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Số sợi No. of Wires ĐK sợi danh nghĩa Diameter of Wires ĐK ruột dẫn Diameter of Conductor Pha Phase Trung tính Neutral Pha Phase Trung tính Neutral
No. mm mm No. mm mm mm mm mm mm  Ω /km kg/m mllô
1 DSTA 4×2.5+1×1.5 7 0.67 < 2.2 7 0.52 < 1.7 0.7 0.7 1.8 17.4 2000
2 DSTA 4×4.0+1×2.5 7 0.85 < 2.7 7 0.67 < 2.2 0.7 0.7 1.8 19.0 4.61 7.41 0.5707 2000
3 DSTA 4×6.0+1×4.0 7 1.04 < 3.3 7 0.85 < 2.7 0.7 0.7 1.8 20.6 3.08 4.61 0.7063 2000
4 DSTA 4×10+1×6.0 7 Compact 3.6 – 4.0 7 1.04 < 3.3 0.7 0.7 1.8 22.5 1.83 3.08 0.9186 1000
5 DSTA 4×16+1×10 7 Compact 4.6 – 5.2 7 Compact 3.6 – 4.0 0.7 0.7 1.8 25.2 1.15 1.83 1.2475 1000
6 DSTA 4×25+1×16 7 Compact 5.6 – 6.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 1.9 29.4 0.727 1.15 1.7776 1000
7 DSTA 4×35+1×16 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 4.6 – 5.2 0.9 0.7 2.0 32.2 0.524 1.15 2.2519 1000
8 DSTA 4×35+1×25 7 Compact 6.6 – 7.5 7 Compact 5.6 – 6.5 0.9 0.9 2.0 33.7 0.524 0.727 2.4049 1000
9 DSTA 4×50+1×25 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 5.6 – 6.5 1.0 0.9 2.2 37.6 0.387 0.727 3.3055 500
10 DSTA 4×50+1×35 7 Compact 7.7 – 8.6 7 Compact 6.6 – 7.5 1.0 0.9 2.2 38.8 0.387 0.524 3.4525 500
11 DSTA 4×70+1×35 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 6.6 – 7.5 1.1 0.9 2.3 42.9 0.268 0.524 4.3886 500
12 DSTA 4×70+1×50 19 Compact 9.3 – 10.2 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.4 44.7 0.268 0.387 4.6442 500
13 DSTA 4×95+1×50 19 Compact 11.0 – 12.0 7 Compact 7.7 – 8.6 1.1 1.0 2.5 48.3 0.193 0.387 5.7924 500
14 DSTA 4×95+1×70 19 Compact 11.0 – 12.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.1 1.1 2.6 50.4 0.193 0.268 6.1011 250
15 DSTA 4×120+1×70 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 9.3 – 10.2 1.2 1.1 2.7 53.6 0.153 0.268 7.1567 250
16 DSTA 4×120+1×95 19 Compact 12.3 – 13.5 19 Compact 11.0 – 12.0 1.2 1.1 2.8 55.8 0.153 0.193 7.5838 250
17 DSTA 4×150+1×70 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 9.3 – 10.2 1.4 1.1 2.8 58.3 0.124 0.268 8.5436 250
18 DSTA 4×150+1×95 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 11.0 – 12.0 1.4 1.1 2.9 60.1 0.124 0.193 8.9219 250
19 DSTA 4×150+1×120 19 Compact 13.7 – 15.0 19 Compact 12.3 – 13.5 1.4